SIEMENS 1TL0003-1DB22-1AA4 11 kW Mục đích chung IE3 4P

stars
  • Tính khả dụng:Trong kho
  • Thương hiệu: SIEMENS
  • Mô hình:1TL0003-1DB22-1AA4
  • HS: 8501520000
Tính khả dụng:Trong kho
$607.95
zhongpingtech

SIEMENS 1TL0003-1DB22-1AA4 là động cơ đa năng 11 kW hiệu suất cao được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khắt khe. Động cơ 4 cực cấp hiệu suất IE3 này mang lại công suất đầu ra mạnh mẽ với mức tiêu thụ năng lượng được tối ưu hóa, khiến nó trở thành sự lựa chọn tiết kiệm chi phí và đáng tin cậy cho nhiều nhu cầu vận hành. Ưu điểm cốt lõi của nó nằm ở hiệu quả vượt trội, kết cấu bền bỉ và khả năng tích hợp liền mạch trong các hệ thống tự động. Các thông số kỹ thuật chính bao gồm định mức công suất 11 kW, cấu hình 4 cực và tuân thủ các tiêu chuẩn hiệu suất IE3, đảm bảo giảm chi phí vận hành và tác động đến môi trường.


Thông số sản phẩm


| Thông số                 | Giá trị                               |

| :------------------------ | :---------------------------------- |

| Mã sản phẩm            | 1TL0003-1DB22-1AA4                  |

| Xếp hạng sức mạnh              | 11 kW                               |

| Cấp hiệu quả          | IE3                                 |

| Số cực           | 4                                   |

| Điện áp                   | 400V (có thể định cấu hình)                 |

| Tần suất                 | 50 Hz (có thể định cấu hình)                |

| Kích thước khung hình                | 132 triệu                                |

| Loại bao vây            | TEFC (Làm mát bằng quạt kín hoàn toàn)  |

| Lớp bảo vệ          | IP55                                |

| Lớp cách nhiệt          | F                                   |

| Loại lắp đặt             | B3 (Gắn chân)                   |

| Tài liệu                  | Gang đúc                           |

| Phạm vi nhiệt độ xung quanh | -20oC đến +40oC

| Loại nhiệm vụ                 | S1 Nhiệm vụ liên tục                  |


Các tính năng cốt lõi & Định vị thị trường


SIEMENS 1TL0003-1DB22-1AA4 nổi bật trên thị trường động cơ đa dụng nhờ cam kết không khoan nhượng về hiệu quả và độ tin cậy, phù hợp với các yêu cầu tiết kiệm năng lượng toàn cầu. Là động cơ được chứng nhận IE3, nó giúp giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng so với các loại hiệu suất cũ, chuyển trực tiếp thành chi phí vận hành thấp hơn cho doanh nghiệp. Cấu trúc bằng gang chắc chắn và mức bảo vệ IP55 đảm bảo khả năng phục hồi trước các môi trường công nghiệp khắc nghiệt, bao gồm cả sự xâm nhập của bụi và nước, nhờ đó giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và yêu cầu bảo trì. Động cơ này được định vị là giải pháp cao cấp nhưng tiết kiệm chi phí cho các ứng dụng yêu cầu cung cấp điện ổn định và tuổi thọ dài, cạnh tranh hiệu quả với các nhà sản xuất hàng đầu khác bằng cách cung cấp sự kết hợp giữa chất lượng kỹ thuật nổi tiếng và công nghệ hiệu quả tiên tiến của Siemens.


Các kịch bản ứng dụng chính


Động cơ đa dụng 11 kW này hoạt động vượt trội trong vô số môi trường công nghiệp. Đây là ứng cử viên hàng đầu để dẫn động máy bơm trong các nhà máy xử lý nước và nước thải, nơi hoạt động ổn định và tiết kiệm năng lượng là rất quan trọng. Trong các ngành sản xuất và chế biến, nó cung cấp năng lượng cho băng tải, máy trộn, quạt và máy nén một cách đáng tin cậy, tạo điều kiện thuận lợi cho quy trình sản xuất liên tục. Hơn nữa, thiết kế chắc chắn của nó giúp nó phù hợp với máy móc nông nghiệp, chẳng hạn như hệ thống cấp liệu và máy bơm tưới tiêu, cũng như sử dụng trong hệ thống thông gió trong các tòa nhà thương mại lớn, đảm bảo lưu thông không khí và quản lý năng lượng tối ưu. Cấu hình 4 cực cung cấp cấu hình mô-men xoắn và tốc độ cân bằng, lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ vừa phải và mô-men xoắn khởi động cao.


Hướng dẫn tích hợp hệ thống thực tế


Việc tích hợp SIEMENS 1TL0003-1DB22-1AA4 vào các thiết lập công nghiệp hiện có rất đơn giản nhờ cấu hình gắn chân B3 tiêu chuẩn và xếp hạng điện áp/tần số phổ biến. Đối với vận hành đường dây trực tiếp, hãy đảm bảo nguồn điện ổn định và nằm trong dung sai điện áp và tần số được chỉ định (ví dụ: 400V, 50Hz). Khi kết nối với các bộ truyền động tần số thay đổi (VFD) để điều khiển tốc độ, điều quan trọng là phải sử dụng VFD được thiết kế đặc biệt để điều khiển động cơ và để xác minh tính tương thích về định mức công suất và độ méo sóng hài. Việc nối đất đúng cách cho khung động cơ là điều cần thiết để đảm bảo an toàn và ngăn ngừa nhiễu điện. Đảm bảo thông gió đầy đủ xung quanh động cơ, đặc biệt là khi vận hành trong không gian kín hoặc ở nhiệt độ môi trường cao hơn, để duy trì hiệu suất tối ưu và kéo dài tuổi thọ của động cơ.


Hoạt động và giảm thiểu rủi ro


Vận hành SIEMENS 1TL0003-1DB22-1AA4 bao gồm việc tuân thủ các thông số vận hành được chỉ định, bao gồm dải điện áp, tần số và nhiệt độ môi trường xung quanh, để ngăn ngừa hư hỏng động cơ và đảm bảo an toàn. Nên kiểm tra trực quan thường xuyên để phát hiện mọi dấu hiệu hao mòn, quá nhiệt hoặc rung động bất thường. Duy trì môi trường sạch sẽ xung quanh động cơ để tránh bụi tích tụ, có thể cản trở quá trình làm mát. Trong trường hợp quá tải hoặc ngắn mạch, các thiết bị bảo vệ được kết nối (ví dụ: bộ ngắt mạch, rơle quá tải) sẽ ngắt, làm gián đoạn nguồn điện cung cấp cho động cơ. Các bước khắc phục sự cố phổ biến bao gồm kiểm tra nguồn điện, đảm bảo kết nối điện thích hợp và xác minh rằng động cơ không bị quá tải về mặt cơ học. Luôn ngắt kết nối nguồn trước khi thực hiện bất kỳ bảo trì hoặc kiểm tra nào.


Khả năng mở rộng và giá trị lâu dài


SIEMENS 1TL0003-1DB22-1AA4 mang lại giá trị lâu dài đáng kể thông qua độ bền vốn có và khả năng tương thích với các xu hướng tự động hóa công nghiệp hiện đại. Hiệu suất IE3 của nó đánh giá các hoạt động bền bỉ trong tương lai chống lại các quy định năng lượng ngày càng phát triển và góp phần làm giảm tổng chi phí sở hữu trong thời gian sử dụng kéo dài của động cơ. Mặc dù mô hình cụ thể này là một thiết bị có mục đích chung nhưng nó có thể dễ dàng tích hợp vào các hệ thống lớn hơn, bao gồm cả những hệ thống sử dụng nền tảng tự động hóa và điều khiển công nghiệp của Siemens như SIMATIC. Để nâng cao tính linh hoạt trong vận hành và tiết kiệm năng lượng, động cơ này là ứng cử viên xuất sắc để điều khiển thông qua bộ truyền động tần số thay đổi, cho phép điều chỉnh tốc độ chính xác và khởi động mềm, từ đó giảm căng thẳng cơ học và tiêu thụ năng lượng. Cấu trúc chắc chắn của nó cũng giảm thiểu nhu cầu thay thế sớm, nâng cao hơn nữa lợi ích kinh tế lâu dài của nó.


Câu hỏi thường gặp


Các ứng dụng điển hình của SIEMENS 1TL0003-1DB22-1AA4 là gì?

Động cơ này được sử dụng rộng rãi trong các máy móc công nghiệp như máy bơm, quạt, băng tải và máy trộn. Công suất 11 kW và hiệu suất IE3 khiến nó trở nên lý tưởng cho các hoạt động liên tục. Nó cũng thích hợp cho máy nén và quy trình sản xuất chung.


Nó cung cấp hiệu suất đáng tin cậy trong môi trường đòi hỏi khắt khe nhờ cấu trúc chắc chắn. Thiết kế 4 cực mang lại sự cân bằng tốt về tốc độ và mô-men xoắn cho nhiều tác vụ. Hiệu quả năng lượng làm giảm chi phí vận hành theo thời gian.


Các ứng dụng trải rộng trên các lĩnh vực như xử lý nước, sản xuất, nông nghiệp và hệ thống HVAC. Tính linh hoạt của nó đảm bảo khả năng ứng dụng rộng rãi cho các nhu cầu công nghiệp khác nhau.


Đánh giá hiệu quả của IE3 mang lại lợi ích như thế nào cho người dùng SIEMENS 1TL0003-1DB22-1AA4?

Xếp hạng IE3 biểu thị hiệu quả năng lượng cao, dẫn đến giảm mức tiêu thụ điện. Điều này chuyển trực tiếp thành chi phí hoạt động thấp hơn cho doanh nghiệp. Nó cũng giúp đáp ứng các quy định về môi trường và các mục tiêu bền vững.


Bằng cách tiêu thụ ít năng lượng hơn cho cùng một công suất, động cơ góp phần tạo ra lượng khí thải carbon nhỏ hơn. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn có trách nhiệm cho các hoạt động công nghiệp hiện đại. Tiết kiệm năng lượng có thể đáng kể trong suốt tuổi thọ của động cơ.


Việc nâng cấp lên động cơ IE3 như thế này có thể mang lại thời gian hoàn vốn đáng kể nhờ giảm hóa đơn năng lượng. Nó thể hiện sự đầu tư thông minh vào cả hiệu quả hoạt động và quản lý môi trường.


Điện áp và tần số điển hình của SIEMENS 1TL0003-1DB22-1AA4 là bao nhiêu?

Động cơ này thường được cấu hình để hoạt động ở điện áp 400V ở tần số 50Hz. Tuy nhiên, Siemens cung cấp các biến thể để phù hợp với các tiêu chuẩn cung cấp điện khác nhau trong khu vực. Luôn kiểm tra nhãn hoặc bảng dữ liệu của mẫu máy cụ thể để biết thông số kỹ thuật chính xác.


Đảm bảo kết hợp điện áp và tần số chính xác là rất quan trọng để động cơ hoạt động an toàn và tối ưu. Cung cấp không đúng có thể dẫn đến hư hỏng hoặc giảm hiệu quả. Hãy tham khảo ý kiến ​​của nhà cung cấp điện hoặc thợ điện có chuyên môn nếu không chắc chắn.


Cấu hình tiêu chuẩn 400V/50Hz tương thích rộng rãi với lưới điện châu Âu và nhiều lưới điện quốc tế khác. Điều này đảm bảo khả năng sử dụng rộng rãi cho các ứng dụng công nghiệp toàn cầu.


SIEMENS 1TL0003-1DB22-1AA4 có thể được sử dụng với Biến tần (VFD) không?

Có, động cơ này được thiết kế để hoạt động hiệu quả với Bộ truyền động tần số biến thiên (VFD) tương thích. Sử dụng VFD cho phép kiểm soát tốc độ chính xác và khả năng khởi động mềm. Điều này giúp tăng cường tính linh hoạt trong vận hành và giảm căng thẳng cơ học.


Khi ghép nối với VFD, hãy đảm bảo biến tần được định mức phù hợp với công suất động cơ (11 kW) và điện áp (400V). Ngoài ra, hãy xem xét dạng sóng đầu ra của VFD và mọi biện pháp bảo vệ động cơ cần thiết, như bộ lọc đầu ra, để ngăn ngừa hỏng cách điện sớm của cuộn dây.


Điều khiển VFD tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng bằng cách điều chỉnh tốc độ động cơ để phù hợp với yêu cầu tải. Điều này giúp tiết kiệm chi phí hơn nữa và cải thiện hiệu suất hệ thống, đặc biệt là trong các ứng dụng có nhu cầu tải thay đổi.


Xếp hạng bảo vệ IP55 có ý nghĩa gì đối với động cơ này?

Xếp hạng IP55 cho biết động cơ được bảo vệ chống lại sự xâm nhập của bụi và tia nước áp suất thấp từ mọi hướng. Điều này làm cho nó phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp, nơi thường xuyên tiếp xúc với bụi và hơi ẩm. Nó đảm bảo hoạt động đáng tin cậy trong điều kiện đầy thách thức.


Mức độ bảo vệ này giảm thiểu nguy cơ hư hỏng bên trong do các chất gây ô nhiễm môi trường. Nó cũng làm giảm nhu cầu vệ sinh và bảo trì thường xuyên, góp phần giảm thời gian ngừng hoạt động và chi phí vận hành. Vỏ kín giúp duy trì tính toàn vẹn của thành phần bên trong.


Thiết kế TEFC (Làm mát bằng quạt hoàn toàn kèm theo), kết hợp với IP55, cung cấp giải pháp mạnh mẽ cho các ứng dụng như lắp đặt ngoài trời hoặc trong nhà xưởng có mức bụi đáng kể. Điều này giúp nâng cao tuổi thọ và độ tin cậy của động cơ.


Kích thước khung của SIEMENS 1TL0003-1DB22-1AA4 là bao nhiêu và ý nghĩa của nó là gì?

Kích thước khung hình của SIEMENS 1TL0003-1DB22-1AA4 là 132M. Ký hiệu tiêu chuẩn hóa này cho biết kích thước vật lý của động cơ, bao gồm tâm lỗ lắp và chiều cao trục. Nó đảm bảo khả năng thay thế lẫn nhau với các động cơ khác có cùng kích thước khung.


Kích thước khung 132M quy định không gian vật lý cần thiết để lắp đặt và kích thước của giá đỡ hoặc đế lắp tương thích. Nó cũng ảnh hưởng đến trọng lượng của động cơ và kích thước kết cấu chung đối với mức công suất của nó. Tiêu chuẩn hóa này giúp đơn giản hóa việc thay thế và nâng cấp.


Khi chỉ định hoặc thay thế một động cơ, việc xác nhận kích thước khung là rất quan trọng để đảm bảo lắp trực tiếp mà không yêu cầu sửa đổi thiết bị dẫn động hoặc cấu trúc lắp đặt của nó. Chữ 'M' thường dùng để chỉ chiều cao trục trung bình.


SIEMENS 1TL0003-1DB22-1AA4 cần bảo trì những gì?

Bảo trì định kỳ chủ yếu liên quan đến việc giữ cho động cơ sạch sẽ và đảm bảo bề mặt làm mát của nó không có mảnh vụn. Thường xuyên kiểm tra nắp quạt và cánh tản nhiệt để phát hiện bụi bẩn tích tụ có thể cản trở luồng không khí và dẫn đến quá nhiệt. Kiểm tra các kết nối điện xem có kín và có dấu hiệu ăn mòn không.


Hãy lắng nghe bất kỳ tiếng động hoặc rung động bất thường nào trong quá trình vận hành vì chúng có thể cho biết các vấn đề về ổ trục hoặc các vấn đề cơ học khác. Nếu động cơ được trang bị các điểm bôi trơn bên ngoài, hãy làm theo khuyến nghị của nhà sản xuất về loại mỡ và chu kỳ bôi trơn, mặc dù sử dụng nhiều vòng bi kín suốt đời.


Đảm bảo rằng mọi thiết bị bảo vệ, chẳng hạn như rơle quá tải, đều được kiểm tra định kỳ theo tiêu chuẩn an toàn. Trong trường hợp phát hiện bất kỳ vấn đề nào, bạn nên tham khảo hướng dẫn sử dụng động cơ hoặc liên hệ với kỹ thuật viên dịch vụ có trình độ để chẩn đoán và sửa chữa.


Lớp cách điện của động cơ này là gì và nó có ý nghĩa gì?

SIEMENS 1TL0003-1DB22-1AA4 có xếp hạng cách điện F. Sự phân loại này cho biết khả năng chịu nhiệt của hệ thống cách điện cuộn dây của động cơ, cho phép nó hoạt động liên tục ở mức tăng nhiệt độ tối đa 105 Kelvin (K) trên nhiệt độ môi trường tiêu chuẩn là 40°C. Nó cung cấp một giới hạn an toàn đáng kể chống lại ứng suất nhiệt.


Lớp cách điện F cho phép động cơ chịu được nhiệt độ vận hành cao hơn so với các lớp cách điện thấp hơn như B hoặc E, giúp tăng độ tin cậy và tuổi thọ dài hơn, đặc biệt là trong môi trường đòi hỏi khắt khe hoặc nhiệt độ môi trường cao. Nó cũng cung cấp khả năng chống lại sự đột biến điện cao hơn.


Khả năng chịu nhiệt cao hơn này có nghĩa là động cơ có thể xử lý tình trạng quá tải tạm thời hoặc hoạt động trong những điều kiện khắc nghiệt hơn mà không làm hỏng cuộn dây ngay lập tức, khiến động cơ trở thành sự lựa chọn chắc chắn cho các ứng dụng công nghiệp đầy thách thức.


SIEMENS 1TL0003-1DB22-1AA4 có phù hợp với môi trường nguy hiểm không?

Không, SIEMENS 1TL0003-1DB22-1AA4 tiêu chuẩn với số bộ phận 1TL0003-1DB22-1AA4 là động cơ đa năng và không được xếp hạng cho môi trường nguy hiểm hoặc dễ nổ. Động cơ dành cho những khu vực như vậy cần có chứng nhận đặc biệt (ví dụ: chống cháy nổ, ATEX).


Sử dụng động cơ đa năng ở vị trí nguy hiểm có thể dẫn đến rủi ro an toàn nghiêm trọng, bao gồm cháy khí hoặc bụi dễ cháy. Luôn chọn các động cơ được thiết kế và chứng nhận đặc biệt cho các điều kiện môi trường của quá trình lắp đặt.


Đối với các ứng dụng nguy hiểm, Siemens cung cấp nhiều loại động cơ chuyên dụng. Bắt buộc phải tham khảo tài liệu sản phẩm và các quy định an toàn để chọn đúng loại động cơ cho môi trường có khả năng gây nổ.


Các thông số kỹ thuật chính cần xem xét khi lựa chọn động cơ này là gì?

Các thông số chính bao gồm định mức công suất (11 kW), số cực (4 cho đặc tính tốc độ/mô-men xoắn) và cấp hiệu suất (IE3 để tiết kiệm năng lượng). Các yêu cầu về điện áp và tần số của nguồn điện cũng rất quan trọng.


Kích thước khung hình (132M) quyết định khả năng tương thích và lắp đặt vật lý. Lớp bảo vệ (IP55) xác định sự phù hợp với các điều kiện môi trường như tiếp xúc với bụi và nước. Lớp cách nhiệt (F) biểu thị giới hạn hiệu suất nhiệt.


Việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật này sẽ đảm bảo động cơ đáp ứng nhu cầu ứng dụng, tích hợp chính xác vào hệ thống và vận hành an toàn và hiệu quả, mang lại hiệu suất và tuổi thọ tối ưu.

Menu